Master là gì? Học lên “master” có khó không?

Master là gì? Học lên “master” có khó không?

Master là gì? Học lên “master” có khó không?

Ngày nay, “Master” là một thuật ngữ được nhiều người sử dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục. Vậy “master” là gì? Học lên “master” có khó không? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!

  1. Du học Singapore
  2. Du học Canada

1. Master là gì?

Master là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người tài giỏi, học giỏi, thông minh vượt trội. Nhưng “master” còn có một ý nghĩa khác phổ biến hơn, đó là thạc sĩ. Bằng thạc sĩ là cấp độ cao hơn trình độ cử nhân, và bằng thạc sĩ được cấp bởi trường đại học mà họ theo học. Chỉ khi bạn có kiến ​​thức, đã hoàn thành tất cả các dự án học tập, và nắm vững kiến ​​thức nâng cao trong một lĩnh vực nghiên cứu nhất định, bạn mới có thể được được cấp bằng thạc sĩ.

2. Một số cách dùng phổ biến khác của “Master” trong tiếng Anh

Master là gì? Học lên “master” có khó không?

 

  • Dùng “master” để chỉ một người làm chủ, có người người làm công hoặc cấp dưới
    Ví dụ: The master-servant rule is a regulation that makes employers responsible for certain actions made by their employees.
  • Sử dụng “master” để nói đến một người có quyền kiểm soát hoặc điều khiển cái gì đó
    Ví dụ: If you master a difficult situation, you succeed in controlling it.
  • Trong vận tải hàng hải, “master” dùng để chỉ thuyền trưởng của một tàu chở hàng hóa
    Ví dụ: As the Master of a oceangoing ship, you have the ultimate responsibility not only for the safety and security of your ship, but also of its passengers, crew and the cargo.
  • Dùng “master” để chỉ một người đặc biệt tài giỏi, xuất sắc, tinh thông về một lĩnh vực nào đó
    Ví dụ: He has made himself master of the French language.
  • Sử dụng “master” để chỉ bản gốc của một tài liệu, đoạn băng hay đoạn phim mà từ đó các bản sao được tạo ra.
    Ví dụ: The Shop Drawings shall be reproduced electronically from a Master Copy supplied in digital format.
  • “Master” dùng để chỉ người đứng đầu của một gia đình
    Ví dụ: He is the master of the house.
  • “Master” dùng để chỉ nghề nghiệp, cụ thể là giáo viên
    Ví dụ: John’s father is a mathematics master.

3. Master và các loại bằng Thạc sĩ

Master là gì? Học lên “master” có khó không?

Dựa vào mức độ chuyên sâu và chuyên ngành, bằng thạc sĩ được chia làm 3 loại chính sau:

3.1. Bằng thạc sĩ học thuật

3.1.1. Thạc sĩ khoa học xã hội (Master of Arts – MA)

Bằng thạc sĩ này được trao cho những cá nhân đã hoàn thành các khóa học khoa học xã hội về giao tiếp, giáo dục, ngôn ngữ, văn học, địa lý, lịch sử và âm nhạc. Sinh viên sẽ học thông qua các bài giảng và hội thảo, sau đó làm bài kiểm tra hoặc luận văn thạc sĩ dựa trên một dự án nghiên cứu độc lập.

3.1.2. Thạc sĩ khoa học tự nhiên (Master of Science – MS, MSc)

Bằng thạc sĩ này được trao cho những cá nhân đã hoàn thành các khóa học về khoa học tự nhiên như sinh học, hóa học, kỹ thuật, y học hoặc thống kê. Một số ngành, chẳng hạn như kinh tế, có thể được coi là khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, và sinh viên có thể chọn tên của bằng cấp của mình. Đối với những nghề như vậy, ở một số nơi, bằng MS thường được coi là quan trọng hơn MA.

3.2. Bằng thạc sĩ nghiên cứu

Bằng thạc sĩ nghiên cứu gồm 3 loại sau:

3.2.1. Master of Research (MRes)

Bằng cấp này tập trung vào việc chuẩn bị cho sinh viên trở thành nghiên cứu sinh tiến sĩ. Đây sẽ là một lợi thế cho những sinh viên mong muốn theo học Tiến sĩ hoặc bắt đầu sự nghiệp nghiên cứu, vì khóa học này yêu cầu lượng nghiên cứu cao hơn so với thạc sĩ và thạc sĩ. Một số tổ chức tin rằng khóa học MRes tương đương với khóa học MSc, vì vậy học viên phải cân nhẵ trước khi nộp hồ sơ

3.2.2. Master by Research (MPhil)

Đây là một khóa học cho phép sinh viên nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể một cách độc lập để hoàn thành các dự án lớn hơn. Đây có thể coi là điều kiện tiên quyết để học lên Tiến sĩ, ở một số trường, sinh viên xem Thạc sĩ Triết học như một cách để “kiểm tra” trước khi chính thức theo học chương trình Tiến sĩ.

Chương trình học MPhil thường kéo dài hơn các chương trình thạc sĩ khác, tuy nhiên ở mỗi quốc gia / khu vực, mỗi trường sẽ có cách đánh giá và phương pháp giảng dạy riêng.

3.2.3. Master of Studies (MSt)

Số lượng trường đào tạo bằng MSt khá hạn chế (trong đó có Oxford, Cambridge). Thông thường các trường cũng yêu cầu sinh viên tham gia các giờ học trên lớp cũng như hoàn tất luận văn hoặc bài kiểm tương tự như MA và MSc. Trong một số trường hợp, sinh viên có bằng MSt sẽ được sắp xếp tham gia các chương trình tiến sĩ tạm thời.

Sự ra đời của tấm bằng này bắt nguồn từ việc ở trường “Oxford Cambridge”, những sinh viên hoàn thành chương trình Cử nhân Khoa học Xã hội (Bachelor of Arts) sẽ tự động lấy bằng MA sau một khoảng thời gian, trong khi những sinh viên muốn lấy bằng bằng thạc sĩ cần phải hoàn thành chương trình sau đại học.

3.3. Bằng thạc sĩ chuyên nghiệp

Bằng thạc sĩ chuyên nghiệp tập trung vào đào tạo sinh viên theo đuổi nghề nghiệp tương lai. Bao gồm:

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (Master of Business Administration – MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Thư viện (Master of Library Science – MLS, MLIS, MSLS)
  • Thạc sĩ Quản trị Công (Master of Public Administration – MPA)
  • Thạc sĩ Y tế Công cộng (Master of Public Health – MPH)
  • Thạc sĩ Công tác Xã hội (Master of Social Work – MSW)
  • Thạc sĩ Luật (Master of Laws – LLM)
  • Thạc sĩ Tổng hợp (Master of Arts in Liberal Studies – MA, MALS, MLA/ALM, MLS)
  • Thạc sĩ Nghệ thuật (Master of Fine Arts – MFA)
  • Thạc sĩ Âm nhạc (Master of Music – MM/MMus)
  • Thạc sĩ Giáo dục (Master of Education – MEd, MSEd, MIT, MAEd, MAT)
  • Thạc sĩ Kỹ thuật (Master of Engineering – MEng)
  • Thạc sĩ Kiến trúc (Master of Architecture – MArch)

4. Điều kiện để học Thạc sĩ là gì?

Master là gì? Học lên “master” có khó không?

Điều kiện học thạc sĩ khác tùy thuộc vào yêu cầu của từng ngành. Nhưng nói chung, để đăng ký học thạc sĩ, chúng ta cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Trình độ ngoại ngữ: Có yêu cầu về trình độ ngoại ngữ đối với các ngành đào tạo của trường trong quy chế tuyển sinh. Vì vậy, mọi người đều phải cân nhắc trình độ ngoại ngữ của mình để đăng ký vào ngành, nghề tương ứng. Ngoài ra, quy định về các môn thi như môn cơ bản, môn cơ sở ngành, chuyên ngành do cơ sở đào tạo quy định.
  • Yêu cầu bắt buộc đối với người học thạc sĩ là phải tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành hoặc ngành liên quan đến ngành sẽ đăng ký học. Đối với các ngành ngoại ngữ, nếu tốt nghiệp chuyên ngành gần với chuyên ngành ngoại ngữ thì phải bổ sung thêm kiến ​​thức để dự thi.
  • Các cơ sở đào tạo có quy định khác nhau về lượng kiến ​​thức bổ sung của từng học viên. Ngoài ra, các cơ sở đào tạo sẽ đào tạo trình độ thạc sĩ các môn hoặc chuyên ngành tương tự với chuyên ngành của thí sinh.

Trên đây là một số thông tin liên quan đến câu hỏi “master là gì”. Hy vọng thông qua bài viết, bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các hình thức học lên “master”, từ đó có thể đưa ra lựa chọn chính xác cho mình.

Tin liên quan

DU HỌC NETVIET

https://nv.edu.vn/
Đặc quyền đăng ký du học tại NETVIET EDU : Không cần đặt cọc tiền đầu vào khi nộp hồ sơ ghi danh du học - Liên kết với hơn 500 trường - Tối ưu chi phí du học ở mức thấp nhất - Uy tín - Chuyên nghiệp - Hiệu quả

Không có bình luận

Bình luận

EnglishVietnamese