Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

Ngày nay, khi dạo quanh trên những trang mạng xã hội như Facebook hay Instagram, bạn thường thấy những cụm từ như “chạy deadline” hay “bị deadline dí”. Vậy deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết này Netviet sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi trên.

  1. Du học Singapore
  2. Du học Canada

1. Deadline là gì?

Nếu dịch sang tiếng Việt, deadline có nghĩa là hạn chót, chính là thời hạn để bạn hoàn thành một công việc gì đó. Ngày nay, deadline được dùng phổ biến trong mọi ngành nghề, lĩnh vực. Cấp trên thường đặt ra deadline để đảm bảo và đốc thúc tiến độ hoàn thành công việc trong nhân viên. Nói tóm lại, bạn phải hoàn thành mọi việc trước thời gian và ngày tháng mà deadline quy định, sau khoảng thời gian đó, mọi thứ đều vô hiệu.

2. Một số cách dùng từ deadline trong tiếng Anh

Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

2.1. Tính từ

Một số tính từ dùng chung với deadline: agreed, final, strict, tight

Ví dụ: I am able to work to tight deadlines and under pressure.

2.2. Động từ + Deadline

  • Để diễn tả rằng bạn có deadline: have, work to
    Ví dụ: Whatever you do, have clear deadlines and milestones and stick to them.
  • Hoàn thành đúng hạn: meet, make
    Ví dụ: There is still a lot to do to meet the deadline.
  • Trễ deadline: miss the deadline
    Ví dụ: It’s easy to find that you’ve missed the deadline for submitting entries.
  • Đặt ra deadline: give, impose, set
    Ví dụ: We do not believe that it is sensible for the Government to set an arbitrary deadline for this work.
  • Kéo dài deadline: extend the deadline
    Ví dụ: Luckily my tutor agreed to extend the deadline for handing in the essay.

2.3. Deadline + động từ

Dùng để diễn tả deadline đang gần đến hạn: approach, loom
Ví dụ: The application deadline is looming.

Trễ hạn deadline: expire, pass
Ví dụ: Once the deadline has passed, you will then have to wait 3–6 months to hear whether your application has been funded.

2.4. Giới từ

before a/the + deadline: trước hạn chót
Ví dụ: It has to be in before the deadline of July 1st.

by a/the + deadline: trước hạn chót
Ví dụ: I must get this report finished by tomorrow’s deadline

deadline + for: hạn chót cho…
Ví dụ: He missed the deadline for applications.

3. Tại sao cần tôn trọng deadline

Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

Xét cấp độ cá nhân, việc trễ deadline ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng của bạn. Thậm chí có thể ảnh hưởng đến công việc của bạn nếu việc này diễn ra nhiều lần. Việc hoàn thành công việc đúng thời hạn giúp bạn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, hình thành thói quen tốt.

Ở cấp độ tổ chức, doanh nghiệp, việc trễ deadline sẽ ảnh hưởng nặng nề đến danh tiếng của công ty. Thậm chí có thể gây ra một số tổn thất về tài chính nếu việc trễ deadline dẫn đến vi phạm hợp đồng.

4. Làm sao để không bị trễ deadline

4.1. Bắt tay vào làm việc ngay khi được giao nhiệm vụ

Nhà tư vấn quản lý thời gian Rashelle Isip khuyên khách hàng của cô ấy nên bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ vào ngày nhận được nó. Isip nói: “Điều này nghe có vẻ hơi quá đáng, nhưng nó giúp loại bỏ khả năng trì hoãn. Bạn có thể tạo động lực cho dự án của mình bằng cách thực hiện một nhiệm vụ nhỏ.

Bạn không cần phải tạo ra một bước ngoặt lớn trong ngày đầu tiên, nhưng ngay cả những bước tiến nhỏ về phía trước cũng có thể tạo ra động lực rất lớn.

4.2. Chia nhỏ công việc

Chia nhỏ công việc thành một loạt nhiệm vụ nhỏ là một cách vô cùng hiệu quả vì một số lý do sau. Thứ nhất, công việc sẽ có vẻ không quá lớn và quá sức, từ đó giảm nguy cơ sự trì hoãn. Thứ hai, chia nhỏ công sẽ giúp bạn sắp xếp thứ tự ưu tiên những việc cần làm để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Deadline là gì? Cách dùng deadline trong tiếng Anh

4.3. Tự đặt ra thời gian cho bản thân

Một nghiên cứu do Đại học Chicago thực hiện cho thấy việc đặt ra thời hạn cho bản thân là vô cùng quan trọng. Sau khi chia nhỏ công việc của bạn thành nhiều phần, hãy đặt thời gian hoàn thành cho từng nhiệm vụ. Nhiệm vụ đầu tiên nên được lên lịch để hoàn thành trong ngày làm việc tiếp theo, hoặc tuần tiếp theo hoặc khung thời gian thích hợp khác.

4.4. Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ

Nếu bạn đang thiếu thời gian và có vẻ như bạn có thể không hoàn thành công việc đúng thời hạn, đừng ngần ngại nhờ đồng nghiệp giúp đỡ. Một số người lo ngại rằng việc nhờ người khác giúp đỡ đồng nghĩa với việc họ không có khả năng hoàn thành công việc. Nhưng bạn đừng nên nghĩ quá nhiều, bởi đồng nghiệp thường sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.

4.5. Không nên tạo quá nhiều deadline cùng một lúc

Đối mặt với lượng deadline khá lớn, bạn thường không biết phải làm gì trước và làm gì sau. Cộng thêm việc lo lắng không kịp thời hạn sẽ khiến bạn rơi vào trạng thái căng thẳng và bối rối. Vì vậy, để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn, bạn cần sắp xếp khối lượng công việc phù hợp ngay từ đầu để tránh trùng thời hạn.

Deadline không chỉ đơn giản là một khoảng thời gian xác định, mà nó còn là thước đo để xác định thái độ của một người. Việc hoàn thành deadline đúng hạn thể hiện 1 phần phẩm chất của một người. Khoan hãy nói đến năng lực làm việc, việc thường xuyên trễ deadline sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến triển vọng nghề nghiệp của bạn. Hy vọng những thông tin trên có thể giúp bạn có cái nhìn toàn diện về deadline cũng như tầm quan trọng của việc hoàn thành đúng deadline.

Tin liên quan

DU HỌC NETVIET

https://nv.edu.vn/
Đặc quyền đăng ký du học tại NETVIET EDU : Không cần đặt cọc tiền đầu vào khi nộp hồ sơ ghi danh du học - Liên kết với hơn 500 trường - Tối ưu chi phí du học ở mức thấp nhất - Uy tín - Chuyên nghiệp - Hiệu quả

Không có bình luận

Bình luận

EnglishVietnamese